揩擊 kāi jī · khai kích Hán Việt: khai kích · Pinyin: kāi jī Tổng quan Cấu tạo: 揩 (khai) + 擊 (kích)Pinyinkāi jīHán Việtkhai kíchCấu tạo揩 + 擊 · khai + kích nghĩa thành phần: khai + kích