揩汗

khai hãn

Hán Việt: khai hãn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擦拭汗水。如:「他因為馬上要上臺表演,因此十分緊張,不停的在揩汗。」

Eng

  • Cihui 揩汗 āihàn v.o. wipe sweat