揩癢

kāi yǎng khai dưỡng

Hán Việt: khai dưỡng · Pinyin: kāi yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在固定的硬物上摩擦以解痒。宋黄庭坚有《题伯时画揩痒虎》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在固定的硬物上摩擦以解痒。宋黄庭坚有《题伯时画揩痒虎》诗。