揩癢 kāi yǎng · khai dưỡng Hán Việt: khai dưỡng · Pinyin: kāi yǎng Tổng quan Cấu tạo: 揩 (khai) + 癢 (dưỡng)Pinyinkāi yǎngHán Việtkhai dưỡngCấu tạo揩 + 癢 · khai + dưỡng nghĩa thành phần: khai + dưỡng