揩背

kāi bèi khai bối

Hán Việt: khai bối · Pinyin: kāi bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (bối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擦背。如:「他為年邁的父親揩背。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揩擦背部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揩擦背部。

Eng

  • Cihui 揩背 āibèi v.o. scrub a customer's back for a fee (at an old-fashioned public bath)