揩臉 khai kiểm Hán Việt: khai kiểm Tổng quan Cấu tạo: 揩 (khai) + 臉 (kiểm)Hán Việtkhai kiểmCấu tạo揩 + 臉 · khai + kiểm nghĩa thành phần: khai + kiểm Nghĩa EngCihui 揩臉 kāiliǎn v.o. <coll.> wipe the face