揩車工 kāi chē gōng · khai xa công Hán Việt: khai xa công · Pinyin: kāi chē gōng Tổng quan Cấu tạo: 揩 (khai) + 車 (xa) + 工 (công)Pinyinkāi chē gōngHán Việtkhai xa côngCấu tạo揩 + 車 + 工 · khai + xa + công nghĩa thành phần: khai + xa + công