揪住
thu trụ
Hán Việt: thu trụ · Pinyin: jiū zhù
Tổng quan
nắm chặt
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nắm lấy
- VietPhrases nhéo
- Tần suất từ nắm chặt; thu trụ: nhéo; nhéo
- Biên soạn 揪住 iūzhù* r.v. grab; seize
Eng
- Cihui to grab
- Tần suất từ 揪住 iūzhù* r.v. grab; seize , Bù yào ∼ xìjié bù fàng. Don't keep carping on some details