揪心錢 thu tâm tiễn Hán Việt: thu tâm tiễn Tổng quan Cấu tạo: 揪 (thu) + 心 (tâm) + 錢 (tiễn)Hán Việtthu tâm tiễnCấu tạo揪 + 心 + 錢 · thu + tâm + tiễn nghĩa thành phần: thu + tâm + tiễn Nghĩa EngCihui 揪心錢 iūxīnqián n. money grudgingly spent