揪扭

thu nữu

Hán Việt: thu nữu

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (nữu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 扯拉。《儒林外史》第二四回:「當下兩人揪扭出了黃家門,一直來到縣門口。」

Eng

  • Cihui 揪扭 iūniǔ v. grab and clutch each other (in fighting)