揪批 thu phê Hán Việt: thu phê Tổng quan Cấu tạo: 揪 (thu) + 批 (phê)Hán Việtthu phêCấu tạo揪 + 批 · thu + phê nghĩa thành phần: thu + phê Nghĩa EngCihui 揪批 iūpī v. single sb. out for denunciation