揪捽 thu tốt Hán Việt: thu tốt Tổng quan Cấu tạo: 揪 (thu) + 捽 (tốt)Hán Việtthu tốtCấu tạo揪 + 捽 · thu + tốt nghĩa thành phần: thu + tốt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用力抓住。《董西廂》卷二:「欲待揪捽沒頭髮,扯住那半扇雲衲,屹搭搭地直驅來馬直下。」元.王仲文《救孝子》第三折:「望後來怎禁推搶,待向前去,又被揪捽。」也作「揪撮」。