揪撇 jiū piē · thu phiết Hán Việt: thu phiết · Pinyin: jiū piē Tổng quan Cấu tạo: 揪 (thu) + 撇 (phiết)Pinyinjiū piēHán Việtthu phiếtCấu tạo揪 + 撇 · thu + phiết nghĩa thành phần: thu + phiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抛弃。Tân Hoa Tự Điển 1.抛弃。