揪枰 jiū píng·thu bình Hán Việt: thu bình · Pinyin: jiū píng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.楸枰。借指围棋。 Cấu tạo: 揪 (thu) + 枰 (bình)Pinyinjiū píngHán Việtthu bìnhCấu tạo揪 + 枰 · thu + bình nghĩa thành phần: thu + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.楸枰。借指围棋。 Từ liên quan Gần nghĩa揪住 · 揪出 · 揪心 · 揪揪 · 揪斗 · 揪痧 · 揪送 · 揪辫子