揪睬

jiū cǎi thu thải

Hán Việt: thu thải · Pinyin: jiū cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"揪采"; 理睬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"揪采"。 2.理睬。