揪結

jiū jié thu kết

Hán Việt: thu kết · Pinyin: jiū jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚结。