揪送
thu tống
Hán Việt: thu tống · Pinyin: jiū sòng
Tổng quan
bắt và đưa đi (ra tòa, chịu phạt)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bắt giải
Eng
- Cihui to seize and send (to court, to face punishment)
Hán Việt: thu tống · Pinyin: jiū sòng
bắt và đưa đi (ra tòa, chịu phạt)