揪送

jiū sòng thu tống

Hán Việt: thu tống · Pinyin: jiū sòng

Tổng quan

bắt và đưa đi (ra tòa, chịu phạt)

Cấu tạo: (thu) + (tống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt và đưa đi (ra tòa, chịu phạt)

Eng

  • CC-CEDICT to seize and send (to court, to face punishment)
  • Cihui to seize and send (to court, to face punishment)