揫迫 jiū pò · thu bách Hán Việt: thu bách · Pinyin: jiū pò Tổng quan Cấu tạo: 揫 (thu) + 迫 (bách)Pinyinjiū pòHán Việtthu báchCấu tạo揫 + 迫 · thu + bách nghĩa thành phần: thu + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹浓缩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹浓缩。