揭下

jiē xiàyết hạ

Hán Việt: yết hạ · Pinyin: jiē xià

Tổng quan

bỏ; kéo; mở; vén - xuống; đi

Cấu tạo: 揭 (yết) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóc: bỏ/kéo/mở/vén - xuống/đi
  • Biên soạn 揭下 jiēxià* r.v. take off

Eng

  • Cihui 揭下 jiēxià* r.v. take off

Đức

  • Handedict ablösen

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人