揭下
yết hạ
Hán Việt: yết hạ · Pinyin: jiē xià
Tổng quan
bóc: bỏ/kéo/mở/vén - xuống/đi
Nghĩa
Việt
- Cihui bóc: bỏ/kéo/mở/vén - xuống/đi
Eng
- Cihui 揭下 jiēxià* r.v. take off
Hán Việt: yết hạ · Pinyin: jiē xià
bóc: bỏ/kéo/mở/vén - xuống/đi