揭丑

jiē chǒuyết xú

Hán Việt: yết xú · Pinyin: jiē chǒu

Tổng quan

sự buộc tội trả lại, sự tố cáo trả lại, sự buộc tội lẫn nhau, sự tố cáo lẫn nhau

新华 · Tân Hoa Đại lục

指出缺失與錯誤。

Cấu tạo: 揭 (yết) + 醜 (xú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tố cáo
  • Google Alex v6 vạch trần
  • Biên soạn 揭醜 iēchǒu v.o. 1. expose errors 2. publicize scandals

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指出缺失與錯誤。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi recrimination

Eng

  • Cihui 揭醜 iēchǒu v.o. 1. expose errors 2. publicize scandals

Đức

  • Handedict Gegenbeschuldigung

Từ liên quan

Gần nghĩa

丑事 · 丑兒 · 丑剧 · 丑化 · 丑史 · 丑名 · 丑妇 · 丑婆