揭厲

jiē lì yết lệ

Hán Việt: yết lệ · Pinyin: jiē lì

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓高举而扬厉之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓高举而扬厉之。