揭天 jiē tiān · yết thiên Hán Việt: yết thiên · Pinyin: jiē tiān Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 天 (thiên)Pinyinjiē tiānHán Việtyết thiênCấu tạo揭 + 天 · yết + thiên nghĩa thành phần: yết + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓声音高入天际。Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音高入天际。