揭孽 yết nghiệt Hán Việt: yết nghiệt Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 孽 (nghiệt)Hán Việtyết nghiệtCấu tạo揭 + 孽 · yết + nghiệt nghĩa thành phần: yết + nghiệt