揭封 yết phong Hán Việt: yết phong Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 封 (phong)Hán Việtyết phongCấu tạo揭 + 封 · yết + phong nghĩa thành phần: yết + phong Nghĩa EngCihui 揭封 jiēfēng v.o. tear off a seal