揭局 jiē jú · yết cục Hán Việt: yết cục · Pinyin: jiē jú Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 局 (cục)Pinyinjiē júHán Việtyết cụcCấu tạo揭 + 局 · yết + cục nghĩa thành phần: yết + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结局。Tân Hoa Tự Điển 1.结局。