揭帝 jiē dì · yết đế Hán Việt: yết đế · Pinyin: jiē dì Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 帝 (đế)Pinyinjiē dìHán Việtyết đếCấu tạo揭 + 帝 · yết + đế nghĩa thành phần: yết + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"揭谛"; 佛教语。护法神之一。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"揭谛"。 2.佛教语。护法神之一。