揭席
yết tịch
Hán Việt: yết tịch · Pinyin: jiē xí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 散席。元.王實甫《麗春堂》第二折:「怎當他酬酢處兩三巡,揭席時五六盃,醉的我將宮錦淋漓。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 散席。
- Tân Hoa Tự Điển 1.散席。
Hán Việt: yết tịch · Pinyin: jiē xí