揭批

jiē pī yết phê

Hán Việt: yết phê · Pinyin: jiē pī

Tổng quan

vạch trần và phê phán

Cấu tạo: (yết) + (phê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạch trần và phê phán

Eng

  • CC-CEDICT to expose and criticize
  • Cihui to expose and criticize