揭掉 yết điệu Hán Việt: yết điệu Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 掉 (điệu)Hán Việtyết điệuCấu tạo揭 + 掉 · yết + điệu nghĩa thành phần: yết + điệu Nghĩa EngCihui 揭掉 iēdiào r.v. 1. scrape off 2. reveal; lay bare