揭揭巍巍 jiē jiē wēi wēi · yết yết nguy nguy Hán Việt: yết yết nguy nguy · Pinyin: jiē jiē wēi wēi Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 揭 (yết) + 巍 (nguy) + 巍 (nguy)Pinyinjiē jiē wēi wēiHán Việtyết yết nguy nguyCấu tạo揭 + 揭 + 巍 + 巍 · yết + yết + nguy + nguy nghĩa thành phần: yết + yết + nguy + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容十分高大。