揭明 yết minh Hán Việt: yết minh Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 明 (minh)Hán Việtyết minhCấu tạo揭 + 明 · yết + minh nghĩa thành phần: yết + minh Nghĩa EngCihui 揭明 jiēmíng v. bring to light