揭條 jiē tiáo · yết điều Hán Việt: yết điều · Pinyin: jiē tiáo Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 條 (điều)Pinyinjiē tiáoHán Việtyết điềuCấu tạo揭 + 條 · yết + điều nghĩa thành phần: yết + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揭短调唆; 张贴的启事。Tân Hoa Tự Điển 1.揭短调唆。 2.张贴的启事。