揭業 jiē yè · yết nghiệp Hán Việt: yết nghiệp · Pinyin: jiē yè Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 業 (nghiệp)Pinyinjiē yèHán Việtyết nghiệpCấu tạo揭 + 業 · yết + nghiệp nghĩa thành phần: yết + nghiệp