揭涉 jiē shè · yết thiệp Hán Việt: yết thiệp · Pinyin: jiē shè Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 涉 (thiệp)Pinyinjiē shèHán Việtyết thiệpCấu tạo揭 + 涉 · yết + thiệp nghĩa thành phần: yết + thiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提起衣裳过河。Tân Hoa Tự Điển 1.提起衣裳过河。