揭瓴

jiē líng yết linh

Hán Việt: yết linh · Pinyin: jiē líng

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾倒瓶水。喻势不可阻。瓴,水瓶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾倒瓶水。喻势不可阻。瓴,水瓶。