揭瘡疤
yết sang ba
Hán Việt: yết sang ba · Pinyin: jiē chuāng bā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻揭露人的痛处、短处或隐私。
Eng
- Cihui 揭瘡疤 iē chuāngbā v.o. touch sb.'s sore spot
Hán Việt: yết sang ba · Pinyin: jiē chuāng bā