揭祕
yết bí
Hán Việt: yết bí · Pinyin: jiē mì
Tổng quan
vạch trần | tiết lộ bí mật
Nghĩa
Việt
- Cihui vạch trần | tiết lộ bí mật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 公開祕密。如:「二次世界大戰內幕揭祕。」也作「揭密」。
Eng
- Cihui to reveal a secret
Hán Việt: yết bí · Pinyin: jiē mì
vạch trần | tiết lộ bí mật