揭祕

jiē mì yết bí

Hán Việt: yết bí · Pinyin: jiē mì

Tổng quan

vạch trần | tiết lộ bí mật

Cấu tạo: (yết) + (bí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạch trần | tiết lộ bí mật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揭露秘密这段历史公案有待~。

Eng

  • CC-CEDICT to reveal a secret
  • Cihui to reveal a secret