揭竿

jiē gān yết can

Hán Việt: yết can · Pinyin: jiē gān

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + 竿 (can)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豎竿、舉竿。漢.賈誼〈過秦論〉:「斬木為兵,揭竿為旗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举竿;持竿; 特指武装暴动; 竖立旗竿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举竿;持竿。 2.特指武装暴动。 3.竖立旗竿。

Eng

  • Cihui 揭竿 iēgān* v.o. revolt; rebel