揭箧 yết khiếp Hán Việt: yết khiếp Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 箧 (khiếp)Hán Việtyết khiếpCấu tạo揭 + 箧 · yết + khiếp nghĩa thành phần: yết + khiếp