揭表 yết biểu Hán Việt: yết biểu Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 表 (biểu)Hán Việtyết biểuCấu tạo揭 + 表 · yết + biểu nghĩa thành phần: yết + biểu Nghĩa EngCihui 揭表 iēbiǎo v. remount painting/calligraphy