揭起 yết khởi Hán Việt: yết khởi Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 起 (khởi)Hán Việtyết khởiCấu tạo揭 + 起 · yết + khởi nghĩa thành phần: yết + khởi Nghĩa EngCihui 揭起 iēqǐ r.v. raise; lift up