揭跣

jiē xiǎn yết tiển

Hán Việt: yết tiển · Pinyin: jiē xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (tiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提起衣服,赤足涉水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提起衣服,赤足涉水。