揭載

jiē zǎi yết tái

Hán Việt: yết tái · Pinyin: jiē zǎi

Tổng quan

công bố đăng tải; đăng tin; đăng bài; đăng báo。登載;刊載。

Cấu tạo: (yết) + (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công bố đăng tải; đăng tin; đăng bài; đăng báo。登載;刊載。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刊登;发表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刊登;发表。

Eng

  • CC-CEDICT to publish
  • Cihui to publish