揭鍋

jiē guō yết oa

Hán Việt: yết oa · Pinyin: jiē guō

Tổng quan

mở vung: mở nắp nồi/công bố/tuyên bố

Cấu tạo: (yết) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. mở vung; mở nắp nồi。(食物煮熟後)打開鍋蓋。 2. công bố; tuyên bố (khi thời cơ chính muồi)。喻在時機成熟時,將真相或結果公之與眾。
  • Cihui mở vung: mở nắp nồi/công bố/tuyên bố

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。掀开锅盖。喻揭示结果或秘密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。掀开锅盖。喻揭示结果或秘密。