揭锅盖 yết oa cái Hán Việt: yết oa cái Tổng quan Mở vung nồi Cấu tạo: 揭 (yết) + 锅 (oa) + 盖 (cái)Hán Việtyết oa cáiCấu tạo揭 + 锅 + 盖 · yết + oa + cái nghĩa thành phần: yết + oa + cái Nghĩa ViệtCihui Mở vung nồi