揭驕 jiē jiāo · yết kiêu Hán Việt: yết kiêu · Pinyin: jiē jiāo Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 驕 (kiêu)Pinyinjiē jiāoHán Việtyết kiêuCấu tạo揭 + 驕 · yết + kiêu nghĩa thành phần: yết + kiêu Nghĩa ViệtCihui òng dạ buông thả. yết kiêu yết kiêu ☆Lòng dạ buông thả.