揭黑

jiē hēi yết hắc

Hán Việt: yết hắc · Pinyin: jiē hēi

Tổng quan

vạch trần (sai lầm, tham nhũng, v.v.) | tố giác

Cấu tạo: (yết) + (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạch trần (sai lầm, tham nhũng, v.v.) | tố giác

Eng

  • CC-CEDICT to uncover (mistakes, corruption etc)|whistle-blowing
  • Cihui to uncover (mistakes, corruption etc); whistle-blowing