揮扇 huy phiến Hán Việt: huy phiến Tổng quan múa quạt Cấu tạo: 揮 (huy) + 扇 (phiến)Hán Việthuy phiếnCấu tạo揮 + 扇 · huy + phiến nghĩa thành phần: huy + phiến Nghĩa ViệtCihui múa quạtEngCihui 揮扇 uīshàn v. fan oneself