揮拂 huī fú · huy phất Hán Việt: huy phất · Pinyin: huī fú Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 拂 (phất)Pinyinhuī fúHán Việthuy phấtCấu tạo揮 + 拂 · huy + phất nghĩa thành phần: huy + phất